狼突豕竄

láng tū shǐ cuàn lang đột thỉ thoán

Hán Việt: lang đột thỉ thoán · Pinyin: láng tū shǐ cuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (đột) + (thỉ) + (thoán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象狼那样奔跑,象猪那样冲撞。形容成群的坏人乱冲乱撞,到处搔扰。同“狼奔豕突”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"狼奔豕突"。
  • Tân Hoa Tự Điển 象狼那样奔跑,象猪那样冲撞。形容成群的坏人乱冲乱撞,到处搔扰。同狼奔豕突”。