狼突豕竄 láng tū shǐ cuàn · lang đột thỉ thoán Hán Việt: lang đột thỉ thoán · Pinyin: láng tū shǐ cuàn Tổng quan Cấu tạo: 狼 (lang) + 突 (đột) + 豕 (thỉ) + 竄 (thoán)Pinyinláng tū shǐ cuànHán Việtlang đột thỉ thoánCấu tạo狼 + 突 + 豕 + 竄 · lang + đột + thỉ + thoán nghĩa thành phần: lang + đột + thỉ + thoán