狼突鴟張 láng tū chī zhāng · lang đột si trương Hán Việt: lang đột si trương · Pinyin: láng tū chī zhāng Tổng quan Cấu tạo: 狼 (lang) + 突 (đột) + 鴟 (si) + 張 (trương)Pinyinláng tū chī zhāngHán Việtlang đột si trươngCấu tạo狼 + 突 + 鴟 + 張 · lang + đột + si + trương nghĩa thành phần: lang + đột + si + trương