狼突鴟張

láng tū chī zhāng lang đột si trương

Hán Việt: lang đột si trương · Pinyin: láng tū chī zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (đột) + (si) + (trương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像狼一样奔突,像鹞鹰一样张开翅膀。形容坏人猖狂嚣张到了极点。