狼籍杯盘 láng jí bēi pán · lang tịch bôi bàn Hán Việt: lang tịch bôi bàn · Pinyin: láng jí bēi pán Tổng quan Cấu tạo: 狼 (lang) + 籍 (tịch) + 杯 (bôi) + 盘 (bàn)Pinyinláng jí bēi pánHán Việtlang tịch bôi bànCấu tạo狼 + 籍 + 杯 + 盘 · lang + tịch + bôi + bàn nghĩa thành phần: lang + tịch + bôi + bàn