狼籍盃盤

láng jí bēi pánlang tịch bôi bàn

Hán Việt: lang tịch bôi bàn · Pinyin: láng jí bēi pán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

猶「杯盤狼藉」。見「杯盤狼藉」條。01.宋.徐鉉〈贈浙西顧推官〉詩:「狼籍盃盤重會面,風流才調一如初。」02.金.元好問〈戲題新居二十韻〉詩:「合歡明日召諸鄰,狼籍盃盤從飽吐。」

Cấu tạo: 狼 (lang) + 籍 (tịch) + 杯 (bôi) + 盘 (bàn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「杯盤狼藉」。見「杯盤狼藉」條。01.宋.徐鉉〈贈浙西顧推官〉詩:「狼籍盃盤重會面,風流才調一如初。」02.金.元好問〈戲題新居二十韻〉詩:「合歡明日召諸鄰,狼籍盃盤從飽吐。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

杯盘狼籍 · 杯盘狼藉 · 杯盘解怨 · 狼籍/藉