狼羊同飼 láng yáng tóng sì · lang dương đồng tự Hán Việt: lang dương đồng tự · Pinyin: láng yáng tóng sì Tổng quan Cấu tạo: 狼 (lang) + 羊 (dương) + 同 (đồng) + 飼 (tự)Pinyinláng yáng tóng sìHán Việtlang dương đồng tựCấu tạo狼 + 羊 + 同 + 飼 · lang + dương + đồng + tự nghĩa thành phần: lang + dương + đồng + tự