狼艱狽蹶 láng jiān bèi juě · lang gian bái quyết Hán Việt: lang gian bái quyết · Pinyin: láng jiān bèi juě Tổng quan Cấu tạo: 狼 (lang) + 艱 (gian) + 狽 (bái) + 蹶 (quyết)Pinyinláng jiān bèi juěHán Việtlang gian bái quyếtCấu tạo狼 + 艱 + 狽 + 蹶 · lang + gian + bái + quyết nghĩa thành phần: lang + gian + bái + quyết