狼蟲虎豹

láng chóng hǔ bào lang trùng hổ báo

Hán Việt: lang trùng hổ báo · Pinyin: láng chóng hǔ bào

Tổng quan

(idiom) ferocious beasts

Cấu tạo: (lang) + (trùng) + (hổ) + (báo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①泛指凶猛的动物。②比喻恶人歹徒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指凶猛的动物。 2.比喻恶人歹徒。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) ferocious beasts
  • Cihui (idiom) ferocious beasts