狼貪虎視 láng tān hǔ shì · lang tham hổ thị Hán Việt: lang tham hổ thị · Pinyin: láng tān hǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 狼 (lang) + 貪 (tham) + 虎 (hổ) + 視 (thị)Pinyinláng tān hǔ shìHán Việtlang tham hổ thịCấu tạo狼 + 貪 + 虎 + 視 · lang + tham + hổ + thị nghĩa thành phần: lang + tham + hổ + thị Nghĩa EngCihui 狼貪虎視 ángtānhǔshì f.e. avaricious; covetous