狼貪虎視
lang tham hổ thị
Hán Việt: lang tham hổ thị · Pinyin: láng tān hǔ shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 象狼一样贪婪,象老虎一样睁大眼睛盯着。比喻野心很大。
Eng
- Cihui 狼貪虎視 ángtānhǔshì f.e. avaricious; covetous
Hán Việt: lang tham hổ thị · Pinyin: láng tān hǔ shì