狼貪鼠竊

láng tān shǔ qiè lang tham thử thiết

Hán Việt: lang tham thử thiết · Pinyin: láng tān shǔ qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (tham) + (thử) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如狼那样贪狠;似鼠那样惯窃。常形容敌人贪狠卑鄙。