狼顧狐疑

láng gù hú yí lang cố hồ nghi

Hán Việt: lang cố hồ nghi · Pinyin: láng gù hú yí

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (cố) + (hồ) + (nghi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 狼顧,狼走路時常回頭看;狐疑,狐狸天性多疑。「狼顧狐疑」比喻人遇事疑慮畏懼,不輕易相信別人。如:「別老是狼顧狐疑,大伙兒都是為你著想的。」