狼顧虎視 láng gù hǔ shì · lang cố hổ thị Hán Việt: lang cố hổ thị · Pinyin: láng gù hǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 狼 (lang) + 顧 (cố) + 虎 (hổ) + 視 (thị)Pinyinláng gù hǔ shìHán Việtlang cố hổ thịCấu tạo狼 + 顧 + 虎 + 視 · lang + cố + hổ + thị nghĩa thành phần: lang + cố + hổ + thị