狼顾虎视 láng gù hǔ shì·lang cố hổ thị Hán Việt: lang cố hổ thị · Pinyin: láng gù hǔ shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.如狼虎视物。形容威严而凶狠。 Cấu tạo: 狼 (lang) + 顧 (cố) + 虎 (hổ) + 視 (thị)Pinyinláng gù hǔ shìHán Việtlang cố hổ thịCấu tạo狼 + 顧 + 虎 + 視 · lang + cố + hổ + thị nghĩa thành phần: lang + cố + hổ + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.如狼虎视物。形容威严而凶狠。 Từ liên quan Gần nghĩa虎视鹰瞵 · 虎视眈眈 · 虎视耽耽 · 虎視鷹瞵 · 虎視眈眈 · 狼顾麕惊 · 狼顾麇惊 · 虎视鹰扬