狼顾鸱张

láng gù chī zhānglang cố si trương

Hán Việt: lang cố si trương · Pinyin: láng gù chī zhāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

如狼凶视,如鸱张翼。形容凶暴,嚣张。

Cấu tạo: 狼 (lang) + 顧 (cố) + 鴟 (si) + 張 (trương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如狼凶视,如鸱张翼。形容凶暴,嚣张。

Từ liên quan

Gần nghĩa

鸱张鼠伏 · 狼顾麕惊 · 狼顾麇惊 · 狼顾鸱跱 · 狼顾鸢视 · 狼顾虎视 · 鸱张门户 · 狼顾狐疑