狼顧鴟踤

láng gù chī yín

Pinyin: láng gù chī yín

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (cố) + (si) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如狼凶视,如鸱峙立。比喻凶暴者伺机欲动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如狼凶视,如鸱峙立。比喻凶暴者伺机欲动。