狼顧麇驚 láng gù jūn jīng · lang cố quân kinh Hán Việt: lang cố quân kinh · Pinyin: láng gù jūn jīng Tổng quan Cấu tạo: 狼 (lang) + 顧 (cố) + 麇 (quân) + 驚 (kinh)Pinyinláng gù jūn jīngHán Việtlang cố quân kinhCấu tạo狼 + 顧 + 麇 + 驚 · lang + cố + quân + kinh nghĩa thành phần: lang + cố + quân + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 狼顾:狼行走时常回头后顾,比喻后顾之忧;麇:獐子。比喻惊恐万状。