狼顾麕惊 láng gù qiān jīng·lang cố quân kinh Hán Việt: lang cố quân kinh · Pinyin: láng gù qiān jīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.比喻惊恐万状。 Cấu tạo: 狼 (lang) + 顧 (cố) + 麕 (quân) + 驚 (kinh)Pinyinláng gù qiān jīngHán Việtlang cố quân kinhCấu tạo狼 + 顧 + 麕 + 驚 · lang + cố + quân + kinh nghĩa thành phần: lang + cố + quân + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.比喻惊恐万状。 Từ liên quan Gần nghĩa狼顾麇惊 · 狼顾鸱跱 · 狼顾鸢视 · 狼顾虎视 · 狼顾狐疑 · 狼顾鸱踤 · 狼顾鸱张 · 狼顧虎視