狼顧麕驚

láng gù qiān jīng lang cố quân kinh

Hán Việt: lang cố quân kinh · Pinyin: láng gù qiān jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (cố) + (quân) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻惊恐万状。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻惊恐万状。