狼飡虎食

láng cān hǔ shí

Pinyin: láng cān hǔ shí

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + + (hổ) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容吃东西又猛又急。同“狼餐虎咽”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"狼餐虎咽"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容吃东西又猛又急。同狼餐虎咽”。