狼餐虎噬
lang xan hổ phệ
Hán Việt: lang xan hổ phệ · Pinyin: láng cān hǔ shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①形容吃东西又猛又急。同“狼餐虎咽”。②比喻残酷剥削搜括。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"狼餐虎咽"。 2.比喻残酷剥削搜括。
- Tân Hoa Tự Điển ①形容吃东西又猛又急。同狼餐虎咽”。②比喻残酷剥削搜括。