獵人大曲 liè rén dà qǔ · liệp nhân đại khúc Hán Việt: liệp nhân đại khúc · Pinyin: liè rén dà qǔ Tổng quan Cấu tạo: 獵 (liệp) + 人 (nhân) + 大 (đại) + 曲 (khúc)Pinyinliè rén dà qǔHán Việtliệp nhân đại khúcCấu tạo獵 + 人 + 大 + 曲 · liệp + nhân + đại + khúc nghĩa thành phần: liệp + nhân + đại + khúc