猎头公司

liè tóu gōng sīliệp đầu công ti

Hán Việt: liệp đầu công ti · Pinyin: liè tóu gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: 獵 (liệp) + 頭 (đầu) + 公 (công) + 司 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công ty săn đầu người
  • Biên soạn 獵頭公司 iètóu gōngsī p.w. head-hunter firm

Eng

  • Cihui 獵頭公司 iètóu gōngsī p.w. head-hunter firm
  • Tần suất từ 獵頭公司 iètóu gōngsī p.w. head-hunter firm

Đức

  • Handedict Headhunter (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

公司会议 · 公司债券 · 公司治理 · 公司理财 · 公司行号 · 公司三明治 · 公司债 · 公司法