獵頭公司

liè tóu gōng sī liệp đầu công ti

Hán Việt: liệp đầu công ti · Pinyin: liè tóu gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (liệp) + (đầu) + (công) + (ti)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 獵頭公司 iètóu gōngsī p.w. head-hunter firm