獵涉不精 liệp thiệp bất tinh Hán Việt: liệp thiệp bất tinh Tổng quan Cấu tạo: 獵 (liệp) + 涉 (thiệp) + 不 (bất) + 精 (tinh)Hán Việtliệp thiệp bất tinhCấu tạo獵 + 涉 + 不 + 精 · liệp + thiệp + bất + tinh nghĩa thành phần: liệp + thiệp + bất + tinh Nghĩa EngCihui 獵涉不精 ièshèbùjīng f.e. read widely without intensive study