獵白鹿馬 liè bái lù mǎ · liệp bạch lộc mã Hán Việt: liệp bạch lộc mã · Pinyin: liè bái lù mǎ Tổng quan Cấu tạo: 獵 (liệp) + 白 (bạch) + 鹿 (lộc) + 馬 (mã)Pinyinliè bái lù mǎHán Việtliệp bạch lộc mãCấu tạo獵 + 白 + 鹿 + 馬 · liệp + bạch + lộc + mã nghĩa thành phần: liệp + bạch + lộc + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代良马名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代良马名。