獼猴騎土牛

mí hóu qí tǔ niú mi hầu kị thổ ngưu

Hán Việt: mi hầu kị thổ ngưu · Pinyin: mí hóu qí tǔ niú

Tổng quan

Cấu tạo: (mi) + (hầu) + (kị) + (thổ) + (ngưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻职位提升很慢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻晋升缓慢。