猕猴骑土牛

mí hóu qí tǔ niúmi hầu kị thổ ngưu

Hán Việt: mi hầu kị thổ ngưu · Pinyin: mí hóu qí tǔ niú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻职位提升很慢。

Cấu tạo: 獼 (mi) + 猴 (hầu) + 騎 (kị) + 土 (thổ) + 牛 (ngưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻晋升缓慢。

Từ liên quan

Gần nghĩa

獼猴捉水月 · 土牛木马 · 獼猴古鏡 · 獼猴婬鱉 · 獼猴著黐 · 獼猴騎土牛 · 土牛石田 · 猕猴因子