猖獗一时

chāng jué yī shíxương quyết nhất thì

Hán Việt: xương quyết nhất thì · Pinyin: chāng jué yī shí

Tổng quan

"chinese_explanation": "猖獗凶猛而放肆。形容坏人或反动势力一时间显得特别凶猛放肆。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

猖獗:凶猛而放肆。形容坏人或反动势力一时间显得特别凶猛放肆。

Cấu tạo: 猖 (xương) + 獗 (quyết) + 一 (nhất) + 時 (thì)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 猖獗凶猛而放肆。
  • Biên soạn 形容坏人或反动势力一时间显得特别凶猛放肆。"}
  • Biên soạn 猖獗一時 hāngjuéyīshí f.e. run rampant for a while

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猖獗:凶猛而放肆。形容坏人或反动势力一时间显得特别凶猛放肆。

Eng

  • Cihui 猖獗一時 hāngjuéyīshí f.e. run rampant for a while
  • Tần suất từ 猖獗一時 hāngjuéyīshí f.e. run rampant for a while

Từ liên quan

Gần nghĩa

一时半霎 · 一时三刻 · 一时半刻 · 一时半晌 · 一时一刻 · 一时之间 · 一时半会 · 一时瑜亮