猖獗一時

chāng jué yī shí xương quyết nhất thì

Hán Việt: xương quyết nhất thì · Pinyin: chāng jué yī shí

Tổng quan

Cấu tạo: (xương) + (quyết) + (nhất) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猖獗:凶猛而放肆。形容坏人或反动势力一时间显得特别凶猛放肆。
  • Tân Hoa Tự Điển 猖獗凶猛而放肆。形容坏人或反动势力一时间显得特别凶猛放肆。

Eng

  • Cihui 猖獗一時 hāngjuéyīshí f.e. run rampant for a while