猖獗一時
xương quyết nhất thì
Hán Việt: xương quyết nhất thì · Pinyin: chāng jué yī shí
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 猖獗一時 hāngjuéyīshí f.e. run rampant for a while
Hán Việt: xương quyết nhất thì · Pinyin: chāng jué yī shí