猗歟休哉

yī yú xiū zāi y dư hưu tai

Hán Việt: y dư hưu tai · Pinyin: yī yú xiū zāi

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (dư) + (hưu) + (tai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猗欤:叹词,表示赞美;休:美好。多么美好呀!原为古代赞颂的套话,现多含讽刺意味。