猗歟盛哉 y dư thịnh tai Hán Việt: y dư thịnh tai Tổng quan Cấu tạo: 猗 (y) + 歟 (dư) + 盛 (thịnh) + 哉 (tai)Hán Việty dư thịnh taiCấu tạo猗 + 歟 + 盛 + 哉 · y + dư + thịnh + tai nghĩa thành phần: y + dư + thịnh + tai Nghĩa EngCihui 猗歟盛哉 īyúshèngzāi f.e. <wr.> Magnificent! Superb!