猗頓之富

yī dùn zhī fù y đốn chi phú

Hán Việt: y đốn chi phú · Pinyin: yī dùn zhī fù

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (đốn) + (chi) + (phú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猗顿:春秋时鲁国人,家境富裕。像猗顿那样富有。泛指拥有巨额财产。