猛以濟寬 mãnh dĩ tể khoan Hán Việt: mãnh dĩ tể khoan Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 以 (dĩ) + 濟 (tể) + 寬 (khoan)Hán Việtmãnh dĩ tể khoanCấu tạo猛 + 以 + 濟 + 寬 · mãnh + dĩ + tể + khoan nghĩa thành phần: mãnh + dĩ + tể + khoan Nghĩa EngCihui 猛以濟寬 ěngyǐjìkuān f.e. use strictness mixed with leniency