猛促生產 mãnh xúc sanh sản Hán Việt: mãnh xúc sanh sản Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 促 (xúc) + 生 (sanh) + 產 (sản)Hán Việtmãnh xúc sanh sảnCấu tạo猛 + 促 + 生 + 產 · mãnh + xúc + sanh + sản nghĩa thành phần: mãnh + xúc + sanh + sản Nghĩa EngCihui 猛促生產 ěngcùshēngchǎn f.e. vigorously stimulate the growth of production