猛利烦恼

mãnh lợi phiền não

Hán Việt: mãnh lợi phiền não

Tổng quan

mãnh lợi phiền não (術語)二煩惱之一。見煩惱條。☸

Cấu tạo: (mãnh) + (lợi) + (phiền) + (não)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mãnh lợi phiền não (術語)二煩惱之一。見煩惱條。☸