猛地一動 měng de yī dòng · mãnh địa nhất động Hán Việt: mãnh địa nhất động · Pinyin: měng de yī dòng Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 地 (địa) + 一 (nhất) + 動 (động)Pinyinměng de yī dòngHán Việtmãnh địa nhất độngCấu tạo猛 + 地 + 一 + 動 · mãnh + địa + nhất + động nghĩa thành phần: mãnh + địa + nhất + động