猛地碰撞 mãnh địa bính chàng Hán Việt: mãnh địa bính chàng Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 地 (địa) + 碰 (bính) + 撞 (chàng)Hán Việtmãnh địa bính chàngCấu tạo猛 + 地 + 碰 + 撞 · mãnh + địa + bính + chàng nghĩa thành phần: mãnh + địa + bính + chàng Nghĩa EngCihui plump