猛孤丁地
mãnh cô đinh địa
Hán Việt: mãnh cô đinh địa · Pinyin: měng gū dīng dì
Tổng quan
bỗng; bất thình lình。猛然;突然。
Nghĩa
Việt
- Cihui bỗng; bất thình lình。猛然;突然。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"猛孤仃的"。亦作"猛孤停的"。 2.突然。
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"猛孤仃的"。亦作"猛孤停的"; 突然。