猛孤仃的

měng gū dīng de mãnh cô đình đích

Hán Việt: mãnh cô đình đích · Pinyin: měng gū dīng de

Tổng quan

Cấu tạo: (mãnh) + (cô) + (đình) + (đích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"猛孤丁地"。