猛孤停的 mãnh cô đình đích Hán Việt: mãnh cô đình đích Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 孤 (cô) + 停 (đình) + 的 (đích)Hán Việtmãnh cô đình đíchCấu tạo猛 + 孤 + 停 + 的 · mãnh + cô + đình + đích nghĩa thành phần: mãnh + cô + đình + đích