猛將如雲

mãnh tương như vân

Hán Việt: mãnh tương như vân

Tổng quan

Cấu tạo: (mãnh) + (tương) + (như) + (vân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 猛將如雲 ěngjiàngrúyún f.e. a great many brave warriors