猛志常在 měng zhì cháng zài · mãnh chí thường tại Hán Việt: mãnh chí thường tại · Pinyin: měng zhì cháng zài Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 志 (chí) + 常 (thường) + 在 (tại)Pinyinměng zhì cháng zàiHán Việtmãnh chí thường tạiCấu tạo猛 + 志 + 常 + 在 · mãnh + chí + thường + tại nghĩa thành phần: mãnh + chí + thường + tại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻雄心壮志,至死不变。