猛擊某人 mãnh kích mỗ nhân Hán Việt: mãnh kích mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 擊 (kích) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtmãnh kích mỗ nhânCấu tạo猛 + 擊 + 某 + 人 · mãnh + kích + mỗ + nhân nghĩa thành phần: mãnh + kích + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui give sb jab