猛烈作戰 mãnh liệt tác chiến Hán Việt: mãnh liệt tác chiến Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 烈 (liệt) + 作 (tác) + 戰 (chiến)Hán Việtmãnh liệt tác chiếnCấu tạo猛 + 烈 + 作 + 戰 · mãnh + liệt + tác + chiến nghĩa thành phần: mãnh + liệt + tác + chiến Nghĩa EngCihui fight tooth and nail