猛烈抨擊 měng liè pēng jí · mãnh liệt phanh kích Hán Việt: mãnh liệt phanh kích · Pinyin: měng liè pēng jí Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 烈 (liệt) + 抨 (phanh) + 擊 (kích)Pinyinměng liè pēng jíHán Việtmãnh liệt phanh kíchCấu tạo猛 + 烈 + 抨 + 擊 · mãnh + liệt + phanh + kích nghĩa thành phần: mãnh + liệt + phanh + kích Nghĩa EngCihui give sb the edge of one's tongue