猛烈抨擊

měng liè pēng jí mãnh liệt phanh kích

Hán Việt: mãnh liệt phanh kích · Pinyin: měng liè pēng jí

Tổng quan

Cấu tạo: (mãnh) + (liệt) + (phanh) + (kích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui give sb the edge of one's tongue