猛烈搖動 měng liè yáo dòng · mãnh liệt diêu động Hán Việt: mãnh liệt diêu động · Pinyin: měng liè yáo dòng Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 烈 (liệt) + 搖 (diêu) + 動 (động)Pinyinměng liè yáo dòngHán Việtmãnh liệt diêu độngCấu tạo猛 + 烈 + 搖 + 動 · mãnh + liệt + diêu + động nghĩa thành phần: mãnh + liệt + diêu + động