猛烈攻擊 měng liè gōng jī · mãnh liệt công kích Hán Việt: mãnh liệt công kích · Pinyin: měng liè gōng jī Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 烈 (liệt) + 攻 (công) + 擊 (kích)Pinyinměng liè gōng jīHán Việtmãnh liệt công kíchCấu tạo猛 + 烈 + 攻 + 擊 · mãnh + liệt + công + kích nghĩa thành phần: mãnh + liệt + công + kích Nghĩa EngCihui dead cat