猛烈起來 mãnh liệt khởi lai Hán Việt: mãnh liệt khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 烈 (liệt) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtmãnh liệt khởi laiCấu tạo猛 + 烈 + 起 + 來 · mãnh + liệt + khởi + lai nghĩa thành phần: mãnh + liệt + khởi + lai Nghĩa EngCihui 猛烈起來 ěngliè qǐlai r.v. become fierce