猛烈頑固

mãnh liệt ngoan cố

Hán Việt: mãnh liệt ngoan cố

Tổng quan

sự hung dữ, sự điên dại, sự cuồng bạo

Cấu tạo: (mãnh) + (liệt) + (ngoan) + (cố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự hung dữ, sự điên dại, sự cuồng bạo