猛然停下 mãnh nhiên đình hạ Hán Việt: mãnh nhiên đình hạ Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 然 (nhiên) + 停 (đình) + 下 (hạ)Hán Việtmãnh nhiên đình hạCấu tạo猛 + 然 + 停 + 下 · mãnh + nhiên + đình + hạ nghĩa thành phần: mãnh + nhiên + đình + hạ Nghĩa EngCihui stop the short