猛然回抽 měng rán huí chōu · mãnh nhiên hồi trừu Hán Việt: mãnh nhiên hồi trừu · Pinyin: měng rán huí chōu Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 然 (nhiên) + 回 (hồi) + 抽 (trừu)Pinyinměng rán huí chōuHán Việtmãnh nhiên hồi trừuCấu tạo猛 + 然 + 回 + 抽 · mãnh + nhiên + hồi + trừu nghĩa thành phần: mãnh + nhiên + hồi + trừu